728x90 / 970x90
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang COP
Cập nhật
1
STD
=
0.1489158
COP
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = $0.1489158 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Db6.7152041 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.14837496
Hiện tại
$0.1489158
Cao nhất
$0.15110359
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1489158 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001428 COP
-0.95%
7 ngày qua
+0.005098 COP
+3.54%
30 ngày qua
+0.006476 COP
+4.55%
1 năm qua
-0.027259 COP
-15.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.13640187 Hôm nay
0.1489158 Cao nhất
0.17639359
0.13640187 Hôm nay
0.1489158 Cao nhất
0.17639359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 10
-3.03%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19183955 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19183955 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16437552
–
0.22238552
COP
Năm biến động
+10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19125395 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.17234955
–
0.21786192
COP
Năm biến động
-17.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18275628 COP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.16857169
–
0.20211943
COP
Năm biến động
+13.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18181152 COP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.16589277
–
0.20009985
COP
Năm biến động
-14.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15593842 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13640187
–
0.17076767
COP
Năm biến động
-11.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.