728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang TJS

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Somoni Tajikistan 0.00278573 TJS
+1.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.00274013 Hiện tại SM0.00278573 Cao nhất SM0.00279053
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00278573 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000033 TJS
+1.22%
7 ngày qua
-0.000094 TJS
-3.26%
30 ngày qua
-0.000145 TJS
-4.94%
1 năm qua
+0.000414 TJS
+17.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00233849
Hôm nay
0.00278573
Cao nhất
0.00304218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+3.57%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-2.06%
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+9.79%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00269292 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00261479 TJS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00198463 – 0.00346341 TJS
Năm biến động -24.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.002516 TJS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00205341 – 0.00284751 TJS
Năm biến động +33.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00265477 TJS
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00237099 – 0.00290695 TJS
Năm biến động -12.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0024618 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00225168 – 0.00268219 TJS
Năm biến động -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00269292 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00244069 – 0.00304218 TJS
Năm biến động +13.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.