Tỷ giá Peso Colombia sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang XDR
Cập nhật
1
COP
=
0.00021768
XDR
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = SDR0.00021768 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $4,593.88 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.00021739
Hiện tại
SDR0.00021768
Cao nhất
SDR0.00022162
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021768 XDR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 XDR
-0.39%
7 ngày qua
-0.000011 XDR
-4.82%
30 ngày qua
-0.000012 XDR
-5.40%
1 năm qua
+0.00004 XDR
+22.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.00017728 Hôm nay
0.00021768 Cao nhất
0.00024029
0.00017728 Hôm nay
0.00021768 Cao nhất
0.00024029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.05%
Tháng 10
+3.14%
Tháng 11
-1.63%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+6.72%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+9.46%
Tháng 6
+9.35%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-3.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00020586 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00017253 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001403
–
0.00019444
XDR
Năm biến động
-11.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00017429 XDR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00015072
–
0.00019448
XDR
Năm biến động
+23.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018535 XDR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00016755
–
0.0002003
XDR
Năm biến động
-9.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017822 XDR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00016367
–
0.00019589
XDR
Năm biến động
+6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020586 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018293
–
0.00024029
XDR
Năm biến động
+18.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.