Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang COP

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Peso Colombia 4,527.27 COP
-0.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $4,510.83 Hiện tại $4,527.27 Cao nhất $4,593.79
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,527.27 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-43.398939 COP
-0.95%
7 ngày qua
+154.986425 COP
+3.54%
30 ngày qua
+181.427953 COP
+4.17%
1 năm qua
-1,113.42 COP
-19.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4,161.62
Hôm nay
4,527.27
Cao nhất
5,640.69
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.96%
Tháng 10
-3.04%
Tháng 11
+1.65%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
-6.30%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-8.65%
Tháng 6
-8.55%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5,832.5 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5,832.5 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,142.99 – 7,127.62 COP
Năm biến động +13.08%
2023
Tỷ giá trung bình 5,770.92 COP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
5,141.8 – 6,634.96 COP
Năm biến động -19.10%
2024
Tỷ giá trung bình 5,407.22 COP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
4,992.55 – 5,968.33 COP
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 5,617.97 COP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
5,104.91 – 6,109.68 COP
Năm biến động -5.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,897.76 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,161.62 – 5,466.51 COP
Năm biến động -16.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.