728x90 / 970x90

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang JPY

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Yên Nhật 0.34629603 JPY
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.34477675 Hiện tại ¥0.34629603 Cao nhất ¥0.34686554
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34629603 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000187 JPY
+0.05%
7 ngày qua
-0.006449 JPY
-1.83%
30 ngày qua
-0.006539 JPY
-1.85%
1 năm qua
+0.052883 JPY
+18.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.29195091
Hôm nay
0.34629603
Cao nhất
0.36111181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.07%
Tháng 10
+2.36%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+6.38%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-2.62%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34254094 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20426902 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17755425 – 0.24409037 JPY
Năm biến động +25.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25989236 JPY
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.2208996 – 0.28641134 JPY
Năm biến động +22.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29386788 JPY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.27032128 – 0.31458996 JPY
Năm biến động +14.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29709272 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.27876312 – 0.32054935 JPY
Năm biến động +2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34254094 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30693401 – 0.36111181 JPY
Năm biến động +9.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.