728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang JPY
Cập nhật
1
CUC
=
157.3685
JPY
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = ¥157.3685 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.00635451 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥156.97138889
Hiện tại
¥157.3685
Cao nhất
¥157.54845
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
157.3685 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.4345 JPY
-0.28%
7 ngày qua
-0.0855 JPY
-0.05%
30 ngày qua
-2.748 JPY
-1.72%
1 năm qua
+9.4595 JPY
+6.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
147.0075 Hôm nay
157.3685 Cao nhất
163.855
147.0075 Hôm nay
157.3685 Cao nhất
163.855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 158.35318929 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.46122675 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
113.67275
–
150.122
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
140.52628002 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
127.7805
–
151.68416667
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
151.46584957 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
140.691
–
161.60157143
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
149.64419815 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
140.739
–
158.30541178
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
158.35318929 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
152.3035
–
163.855
JPY
Năm ổn định
+0.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.