Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang MUR

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Rupee Mauritius 47.610001 MUR
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨47.459998 Hiện tại ₨47.610001 Cao nhất ₨47.610001
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.610001 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.140002 MUR
+0.29%
7 ngày qua
-0.049997 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.773334 MUR
+1.65%
1 năm qua
+1.949998 MUR
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
45.029997
Hôm nay
47.610001
Cao nhất
48.210003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.94917086 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.24198495 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.600001 – 46.394707 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 45.10042525 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
43.552933 – 47.151827 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 46.18765998 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
42.269998 – 47.750003 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 45.7792402 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
43.72 – 47.550002 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.94917086 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.09 – 48.210003 MUR
CUC tăng giá +2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.