Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang MXN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Peso Mexico 17.997 MXN
+1.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $17.845744 Hiện tại $17.997 Cao nhất $18.016927
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.997 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.226828 MXN
+1.28%
7 ngày qua
+0.694995 MXN
+4.02%
30 ngày qua
+0.960603 MXN
+5.64%
1 năm qua
-0.31836 MXN
-1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.8872
Hôm nay
17.997
Cao nhất
18.684491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 20.10698538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.10698538 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.14118 – 21.358975 MXN
CUC giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 17.73272942 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
16.68361 – 19.5119 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 18.31835927 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
16.327464 – 20.869014 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 19.20587414 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
17.906714 – 21.214135 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.47339907 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.8872 – 18.13898 MXN
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.