Tỷ giá Peso Cuba sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang AFN
Cập nhật
1
CUP
=
2.5048546
AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ؋2.5048546 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₱0.39922477 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋2.48543654
Hiện tại
؋2.5048546
Cao nhất
؋2.5048546
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5048546 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.019418 AFN
+0.78%
7 ngày qua
+0.038835 AFN
+1.57%
30 ngày qua
-0.019417 AFN
-0.77%
1 năm qua
-0.139635 AFN
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
2.40776687 Hôm nay
2.5048546 Cao nhất
2.69281518
2.40776687 Hôm nay
2.5048546 Cao nhất
2.69281518
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.49539703 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.49539703 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.31321095
–
4.09847386
AFN
Năm biến động
-15.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.21228925 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
2.66878039
–
3.5533979
AFN
Năm biến động
-19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
2.73772464 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.52775076
–
2.92245814
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2.70810662 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.53387798
–
3.05019379
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.49584095 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.40776687
–
2.60194163
AFN
Năm ổn định
-2.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.