Tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BDT
Cập nhật
1
CUP
=
4.78455957
BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ৳4.78455957 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₱0.20900565 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳4.78190847
Hiện tại
৳4.78455957
Cao nhất
৳4.78455957
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.78455957 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000984 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.013937 BDT
+0.29%
30 ngày qua
-0.028956 BDT
-0.60%
1 năm qua
+0.053752 BDT
+1.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
4.70816699 Hôm nay
4.78455957 Cao nhất
4.813516
4.70816699 Hôm nay
4.78455957 Cao nhất
4.813516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.76921336 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.62404327 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.31425713
–
4.1311866
BDT
Năm biến động
+20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
4.19540331 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.00618241
–
4.30444769
BDT
CUP tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
4.48331191 BDT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
4.24326676
–
4.66664074
BDT
CUP tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
4.73074331 BDT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.64103981
–
4.81036311
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.76921336 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.71397231
–
4.813516
BDT
Năm ổn định
+0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.