Tỷ giá Peso Cuba sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BRL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Real Braxin 0.2027534 BRL
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R$0.20238835 Hiện tại R$0.2027534 Cao nhất R$0.20294369
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2027534 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001515 BRL
+0.75%
7 ngày qua
+0.00466 BRL
+2.35%
30 ngày qua
+0.001055 BRL
+0.52%
1 năm qua
-0.003856 BRL
-1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19059806
Hôm nay
0.2027534
Cao nhất
0.21714563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.21723169 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20053369 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.17846602 – 0.22172427 BRL
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19393412 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18354563 – 0.21281169 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20946269 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.18850097 – 0.26118447 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21723169 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20474175 – 0.24432233 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20052217 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.19059806 – 0.2142019 BRL
Năm biến động -5.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.