Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BZD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Belize 0.07812202 BZD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.07810975 Hiện tại BZ$0.07812202 Cao nhất BZ$0.07815305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07812202 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000062 BZD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000009 BZD
-0.01%
30 ngày qua
-0.000413 BZD
-0.53%
1 năm qua
-0.00004 BZD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07750245
Hôm nay
0.07812202
Cao nhất
0.07872804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07827329 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07827329 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07735584 – 0.07904124 BZD
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07823686 BZD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.07718357 – 0.07900761 BZD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07825658 BZD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.0775739 – 0.07899612 BZD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07803012 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07680882 – 0.07923623 BZD
Năm ổn định +0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0780933 BZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.07750245 – 0.07872804 BZD
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.