Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang DOP
Cập nhật
1
CUP
=
2.30984617
DOP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = RD$2.30984617 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₱0.43292926 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
RD$2.30984617
Hiện tại
RD$2.30984617
Cao nhất
RD$2.31353239
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.30984617 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001908 DOP
-0.08%
7 ngày qua
+0.003698 DOP
+0.16%
30 ngày qua
+0.017392 DOP
+0.76%
1 năm qua
-0.108989 DOP
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
2.24631076 Hôm nay
2.30984617 Cao nhất
2.50002823
2.24631076 Hôm nay
2.30984617 Cao nhất
2.50002823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.04%
Tháng 10
-2.34%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.39619695 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.13429361 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04868
–
2.24660194
DOP
Năm ổn định
-1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.17446763 DOP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
2.09871918
–
2.25657584
DOP
CUP tăng giá
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30828718 DOP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
2.25039786
–
2.37312377
DOP
CUP tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39619695 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.27877755
–
2.50002823
DOP
CUP tăng giá
+3.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.3244002 DOP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.24631076
–
2.47723216
DOP
CUP giảm giá
-5.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.