Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang GNF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc Guinea 341.74636928 GNF
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG340.90855289 Hiện tại FG341.74636928 Cao nhất FG341.74636928
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
341.74636928 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.139601 GNF
-0.04%
7 ngày qua
+0.802382 GNF
+0.24%
30 ngày qua
-1.506728 GNF
-0.44%
1 năm qua
+4.613827 GNF
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
335.31561095
Hôm nay
341.74636928
Cao nhất
343.25309717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 342.02441994 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 342.02441994 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
330.77592777 – 362.62135922 GNF
CUP giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 334.70134071 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
329.75702606 – 341.74757282 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 334.43629018 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
332.28216893 – 336.89379107 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 336.555499 GNF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
332.1845005 – 340.97782955 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 340.77557659 GNF
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
337.54381674 – 343.25309717 GNF
Năm ổn định +0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.