728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CUP
Cập nhật
1
GNF
=
0.00292615
CUP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ₱0.00292615 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = FG341.74636928 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.00292495
Hiện tại
₱0.00292615
Cao nhất
₱0.00293334
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00292615 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 CUP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000007 CUP
-0.23%
30 ngày qua
+0.000013 CUP
+0.44%
1 năm qua
-0.00004 CUP
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.0029133 Hôm nay
0.00292615 Cao nhất
0.00298226
0.0029133 Hôm nay
0.00292615 Cao nhất
0.00298226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00299013 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00292461 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0027577
–
0.00302319
CUP
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00298781 CUP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00292614
–
0.00303254
CUP
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00299013 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00296829
–
0.00300949
CUP
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0029713 CUP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00293274
–
0.00301038
CUP
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00293457 CUP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.0029133
–
0.00296258
CUP
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.