728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang HKD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Hồng Kông 0.30466994 HKD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.30463631 Hiện tại $0.30466994 Cao nhất $0.3046781
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30466994 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000055 HKD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000008 HKD
30 ngày qua
+0.00014 HKD
+0.05%
1 năm qua
+0.002398 HKD
+0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.30166427
Hôm nay
0.30466994
Cao nhất
0.30474583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30415987 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30410394 HKD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.30169192 – 0.3048734 HKD
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30404147 HKD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.30255126 – 0.30487495 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30302627 HKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.3014466 – 0.30439806 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30275592 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30097216 – 0.3048635 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30415987 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3022934 – 0.30474583 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.