Tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang HTG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Gourde Haiti 5.08344179 HTG
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G5.08294206 Hiện tại G5.08344179 Cao nhất G5.08542264
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.08344179 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003985 HTG
-0.08%
7 ngày qua
+0.006184 HTG
+0.12%
30 ngày qua
-0.025052 HTG
-0.49%
1 năm qua
-0.001732 HTG
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.05371332
Hôm nay
5.08344179
Cao nhất
5.16144148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.49840326 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.56094803 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83512656 – 5.71270816 HTG
Năm biến động +46.28%
2023
Tỷ giá trung bình 5.49840326 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.11782089 – 6.06095852 HTG
Năm biến động -10.73%
2024
Tỷ giá trung bình 5.12564004 HTG
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
5.0602508 – 5.18541216 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 5.08377578 HTG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
5.0057734 – 5.16144148 HTG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.08286996 HTG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
5.05371332 – 5.12295658 HTG
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.