Tỷ giá Peso Cuba sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang ILS
Cập nhật
1
CUP
=
0.11910913
ILS
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₪0.11910913 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₱8.3956623 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪0.11874
Hiện tại
₪0.11910913
Cao nhất
₪0.11959631
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11910913 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000711 ILS
+0.60%
7 ngày qua
+0.002031 ILS
+1.74%
30 ngày qua
+0.003523 ILS
+3.05%
1 năm qua
-0.009204 ILS
-7.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.10880971 Hôm nay
0.11910913 Cao nhất
0.12888893
0.10880971 Hôm nay
0.11910913 Cao nhất
0.12888893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.14373023 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13044062 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.11983767
–
0.1392565
ILS
Năm biến động
+13.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14314808 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.13063612
–
0.15837282
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14373023 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13841282
–
0.14883309
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13401335 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.12338272
–
0.14830183
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11790981 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10880971
–
0.12376346
ILS
Năm biến động
-3.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.