Tỷ giá Peso Cuba sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KRW
Cập nhật
1
CUP
=
52.63781612
KRW
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₩52.63781612 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₱0.01899775 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩52.59817953
Hiện tại
₩52.63781612
Cao nhất
₩52.86107922
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.63781612 KRW
2026-09-30
24 giờ qua
-0.147853 KRW
-0.28%
7 ngày qua
-0.004277 KRW
-0.01%
30 ngày qua
-0.850339 KRW
-1.59%
1 năm qua
-1.892281 KRW
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
52.02520932 Hôm nay
52.63781612 Cao nhất
60.56127014
52.02520932 Hôm nay
52.63781612 Cao nhất
60.56127014
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 56.10625613 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.16408062 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.09332757
–
56.10097087
KRW
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
50.70336637 KRW
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
47.42047639
–
52.81644361
KRW
CUP tăng giá
+2.64%
2024
Tỷ giá trung bình
52.94816707 KRW
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
50.27339806
–
57.41104245
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
55.20731534 KRW
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
52.43222683
–
57.75023654
KRW
CUP giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
56.10625613 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.02520932
–
60.56127014
KRW
Năm biến động
-6.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.