728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LKR
Cập nhật
1
CUP
=
12.86223165
LKR
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₨12.86223165 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₱0.07774701 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨12.83623239
Hiện tại
₨12.86223165
Cao nhất
₨12.86223165
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.86223165 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.035296 LKR
+0.28%
7 ngày qua
+0.076648 LKR
+0.60%
30 ngày qua
+0.056461 LKR
+0.44%
1 năm qua
+1.104361 LKR
+9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
11.70008889 Hôm nay
12.86223165 Cao nhất
13.41334614
11.70008889 Hôm nay
12.86223165 Cao nhất
13.41334614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 12.75446988 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.58837461 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
7.80618478
–
14.32866835
LKR
Năm biến động
+79.75%
2023
Tỷ giá trung bình
12.75446988 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.27281934
–
14.3065819
LKR
Năm biến động
-11.71%
2024
Tỷ giá trung bình
11.7210072 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
11.25003569
–
12.61367282
LKR
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
11.67918412 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.3813595
–
12.04439239
LKR
CUP tăng giá
+5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.58483147 LKR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
11.93858505
–
13.41334614
LKR
Năm biến động
+6.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.