Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MVR
Cập nhật
1
CUP
=
0.60038835
MVR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Rf0.60038835 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₱1.66558862 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.60022136
Hiện tại
Rf0.60038835
Cao nhất
Rf0.60038835
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60038835 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000167 MVR
+0.03%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.005825 MVR
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.59417476 Hôm nay
0.60038835 Cao nhất
0.6007767
0.59417476 Hôm nay
0.60038835 Cao nhất
0.6007767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59999165 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59894448 MVR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.59320388
–
0.61592233
MVR
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59692516 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59223301
–
0.60097087
MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.59815967 MVR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.56135922
–
0.6038835
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.59796157 MVR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.59417476
–
0.60038835
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59999165 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.59805825
–
0.6007767
MVR
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.