728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MXN
Cập nhật
1
CUP
=
0.69778377
MXN
+1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $0.69778377 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₱1.43310872 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.69017584
Hiện tại
$0.69778377
Cao nhất
$0.69968649
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69778377 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008572 MXN
+1.24%
7 ngày qua
+0.028991 MXN
+4.33%
30 ngày qua
+0.03625 MXN
+5.48%
1 năm qua
-0.015484 MXN
-2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.65581359 Hôm nay
0.69778377 Cao nhất
0.7256113
0.65581359 Hôm nay
0.69778377 Cao nhất
0.7256113
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.7808538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7808538 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7433468
–
0.82947476
MXN
CUP giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68864969 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.64790718
–
0.75774369
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71139259 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.63407627
–
0.81044715
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74585919 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.69540637
–
0.8238499
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67809802 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65581359
–
0.70442641
MXN
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.