728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang NOK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Krone Na Uy 0.37114951 NOK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.36872128 Hiện tại kr0.37114951 Cao nhất kr0.37114951
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37114951 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001265 NOK
+0.34%
7 ngày qua
+0.004437 NOK
+1.21%
30 ngày qua
+0.007041 NOK
+1.93%
1 năm qua
-0.016749 NOK
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.35595771
Hôm nay
0.37114951
Cao nhất
0.39819417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.41764456 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37345625 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.33294031 – 0.4226866 NOK
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41017479 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.38030563 – 0.43557414 NOK
Năm biến động +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41764456 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39507709 – 0.44432194 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40351056 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.37921662 – 0.44566214 NOK
Năm biến động -11.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37102127 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35595771 – 0.39281806 NOK
CUP giảm giá -5.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.