Tỷ giá Peso Cuba sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang PAB
Cập nhật
1
CUP
=
0.03883495
PAB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = B/.0.03883495 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = ₱25.75 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
B/.0.03883495
Hiện tại
B/.0.03883495
Cao nhất
B/.0.03883495
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PAB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03883495 PAB
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
1 năm qua
0.000000 PAB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.03883495 Hôm nay
0.03883495 Cao nhất
0.03883495
0.03883495 Hôm nay
0.03883495 Cao nhất
0.03883495
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PAB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03883495 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03883495 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03883495
–
0.03883495
PAB
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.03883495 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03883495
–
0.03883495
PAB
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.03883495 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03883495
–
0.03883495
PAB
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.03883495 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03883495
–
0.03883495
PAB
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03883495 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03883495
–
0.03883495
PAB
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.