728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang PKR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rupee Pakistan 10.77669903 PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨10.76097313 Hiện tại ₨10.77669903 Cao nhất ₨10.77669903
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.77669903 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011761 PKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.017095 PKR
+0.16%
30 ngày qua
-0.001942 PKR
-0.02%
1 năm qua
-0.202475 PKR
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.74554563
Hôm nay
10.77669903
Cao nhất
11.02715367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.93673221 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.94717889 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.77093313 – 9.34990008 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 10.85399892 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
8.80197192 – 11.96499072 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 10.81281849 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
10.73761153 – 10.94951456 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 10.93673221 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.76791328 – 11.39157297 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.81057114 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
10.74554563 – 10.95177398 PKR
Năm ổn định -0.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.