728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang CUP
Cập nhật
1
PKR
=
0.09279279
CUP
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = ₱0.09279279 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₨10.77669903 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.09279279
Hiện tại
₱0.09279279
Cao nhất
₱0.0929284
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09279279 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000101 CUP
-0.11%
7 ngày qua
-0.000096 CUP
-0.10%
30 ngày qua
+0.000482 CUP
+0.52%
1 năm qua
+0.00169 CUP
+1.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.09068523 Hôm nay
0.09279279 Cao nhất
0.09306182
0.09068523 Hôm nay
0.09279279 Cao nhất
0.09306182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12715974 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12715974 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10695301
–
0.14769013
CUP
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09250304 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08357716
–
0.11361091
CUP
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09248361 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09132825
–
0.09313058
CUP
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09143894 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08778419
–
0.0928685
CUP
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0925041 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09130941
–
0.09306182
CUP
Năm ổn định
+0.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.