728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Cuba sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang PLN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Zloty Ba Lan 0.14963996 PLN
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.14910668 Hiện tại zł0.14963996 Cao nhất zł0.14963996
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14963996 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000399 PLN
+0.27%
7 ngày qua
+0.002089 PLN
+1.42%
30 ngày qua
+0.004105 PLN
+2.82%
1 năm qua
+0.008476 PLN
+6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13540652
Hôm nay
0.14963996
Cao nhất
0.14963996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.17313669 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17313669 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15282994 – 0.19436416 PLN
Năm biến động +8.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16302412 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.1510767 – 0.17399849 PLN
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15462761 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.14768004 – 0.17892621 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14592058 PLN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.13892505 – 0.1617007 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14371097 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13540652 – 0.14963996 PLN
CUP tăng giá +7.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.