Tỷ giá Peso Cuba sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang PYG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Guarani Paraguay 228.17795689 PYG
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Gs228.11571041 Hiện tại Gs228.17795689 Cao nhất Gs228.24397243
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
228.17795689 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.952809 PYG
-0.42%
7 ngày qua
-2.986308 PYG
-1.29%
30 ngày qua
-3.214309 PYG
-1.39%
1 năm qua
-47.238042 PYG
-17.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
228.11571041
Hôm nay
228.17795689
Cao nhất
276.47226668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 293.83643829 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 271.06935955 PYG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
263.58334695 – 285.36650186 PYG
CUP tăng giá +6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 283.01253301 PYG
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
276.12003017 – 290.1820892 PYG
Năm ổn định -0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 293.54549823 PYG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
281.05131732 – 311.4691873 PYG
CUP tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 293.83643829 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
255.01942377 – 313.26562008 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 240.72892933 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
228.11571041 – 265.76170031 PYG
Năm biến động -10.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.