Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SRD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Suriname 1.46613592 SRD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.46353398 Hiện tại $1.46613592 Cao nhất $1.46613592
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46613592 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00332 SRD
+0.23%
7 ngày qua
+0.000505 SRD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000505 SRD
+0.03%
1 năm qua
-0.013437 SRD
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.44097087
Hôm nay
1.46613592
Cao nhất
1.54941748
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.46268049 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94118298 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.78846602 – 1.24132039 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.4217712 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.22553398 – 1.49986408 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28685771 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.11332039 – 1.43495146 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44695635 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.35772816 – 1.54941748 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.46268049 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.44097087 – 1.48965049 SRD
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.