Tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang TJS
Cập nhật
1
CUP
=
0.35847305
TJS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = SM0.35847305 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₱2.78961 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM0.35827763
Hiện tại
SM0.35847305
Cao nhất
SM0.35847305
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35847305 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000146 TJS
-0.04%
7 ngày qua
+0.000106 TJS
+0.03%
30 ngày qua
-0.002722 TJS
-0.75%
1 năm qua
-0.003147 TJS
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.35614466 Hôm nay
0.35847305 Cao nhất
0.37355138
0.35614466 Hôm nay
0.35847305 Cao nhất
0.37355138
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42606521 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42606521 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37647794
–
0.50659017
TJS
Năm biến động
-9.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41964721 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.3888725
–
0.42752012
TJS
CUP tăng giá
+7.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41877543 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.40698202
–
0.42816264
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38755427 TJS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.35614466
–
0.43134738
TJS
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3620669 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35647616
–
0.37355138
TJS
Năm ổn định
-0.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.