Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang TWD
Cập nhật
1
CUP
=
1.23520388
TWD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = NT$1.23520388 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₱0.80958295 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$1.23380186
Hiện tại
NT$1.23520388
Cao nhất
NT$1.23867184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23520388 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001495 TWD
+0.12%
7 ngày qua
+0.004528 TWD
+0.37%
30 ngày qua
+0.006517 TWD
+0.53%
1 năm qua
+0.052404 TWD
+4.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
1.18038835 Hôm nay
1.23520388 Cao nhất
1.25876117
1.18038835 Hôm nay
1.23520388 Cao nhất
1.25876117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.24667787 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.15650531 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06607379
–
1.25537856
TWD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20963025 TWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.15429122
–
1.26132043
TWD
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
1.24667787 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.19159612
–
1.27499814
TWD
CUP tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21038387 TWD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.12337868
–
1.29318839
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.23300544 TWD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1.21023309
–
1.25876117
TWD
Năm ổn định
+1.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.