728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang CUP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Cuba 0.80828434 CUP
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.80731632 Hiện tại ₱0.80828434 Cao nhất ₱0.81050291
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80828434 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002216 CUP
-0.27%
7 ngày qua
-0.004277 CUP
-0.53%
30 ngày qua
-0.005592 CUP
-0.69%
1 năm qua
-0.037167 CUP
-4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.79443188
Hôm nay
0.80828434
Cao nhất
0.84717881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.86641017 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86641017 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79657247 – 0.93802138 CUP
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82711086 CUP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.79281995 – 0.8663325 CUP
Năm ổn định -0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80230502 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.78431487 – 0.83921052 CUP
TWD giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82762299 CUP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.77328254 – 0.89017178 CUP
Năm biến động +4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81108859 CUP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.79443188 – 0.82628711 CUP
Năm ổn định -1.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.