728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang GNF

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Franc Guinea 90.70795945 GNF
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG90.40866509 Hiện tại FG90.70795945 Cao nhất FG90.90588791
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
90.70795945 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.135861 GNF
-0.15%
7 ngày qua
-0.555757 GNF
-0.61%
30 ngày qua
-2.097237 GNF
-2.26%
1 năm qua
-1.493792 GNF
-1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
90.08612207
Hôm nay
90.70795945
Cao nhất
95.24336278
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 92.08352221 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.02517864 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
74.12948129 – 95.64102564 GNF
Năm biến động -11.45%
2023
Tỷ giá trung bình 84.44407981 GNF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
81.33126894 – 87.99568262 GNF
Năm ổn định +2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 84.44205369 GNF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
81.29913865 – 87.43556017 GNF
CVE giảm giá -5.53%
2025
Tỷ giá trung bình 88.71080239 GNF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
79.63632999 – 93.47487123 GNF
Năm biến động +14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.08352221 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
90.08612207 – 95.24336278 GNF
Năm ổn định -2.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.