Tỷ giá Franc Guinea sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang CVE
Cập nhật
1
GNF
=
0.01102439
CVE
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = $0.01102439 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = FG90.70795945 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.01102425
Hiện tại
$0.01102439
Cao nhất
$0.01106089
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01102439 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000024 CVE
+0.22%
7 ngày qua
+0.000067 CVE
+0.61%
30 ngày qua
+0.000249 CVE
+2.31%
1 năm qua
+0.000179 CVE
+1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.01049942 Hôm nay
0.01102439 Cao nhất
0.01110049
0.01049942 Hôm nay
0.01102439 Cao nhất
0.01110049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01194711 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01194711 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01045576
–
0.01348991
CVE
Năm biến động
+12.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01184481 CVE
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.01136419
–
0.01229539
CVE
Năm ổn định
-2.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01184563 CVE
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.01143699
–
0.01230025
CVE
GNF tăng giá
+5.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01129647 CVE
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.01069806
–
0.01255708
CVE
Năm biến động
-12.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01086244 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01049942
–
0.01110049
CVE
Năm ổn định
+2.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.