728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang ILS
Cập nhật
1
CVE
=
0.0316323
ILS
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = ₪0.0316323 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $31.61325997 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.03162256
Hiện tại
₪0.0316323
Cao nhất
₪0.03176115
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0316323 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000158 ILS
+0.50%
7 ngày qua
+0.000293 ILS
+0.93%
30 ngày qua
+0.000381 ILS
+1.22%
1 năm qua
-0.00346 ILS
-9.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.02956481 Hôm nay
0.0316323 Cao nhất
0.03527366
0.02956481 Hôm nay
0.0316323 Cao nhất
0.03527366
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.07%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-5.14%
Tháng 5
+3.77%
Tháng 6
+4.18%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03629227 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03197691 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02927331
–
0.03406408
ILS
Năm biến động
+6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03610808 ILS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.0331302
–
0.03914541
ILS
Năm biến động
+5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03629227 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03396276
–
0.03828204
ILS
Năm biến động
-4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03526853 ILS
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.03311888
–
0.0383819
ILS
Năm biến động
-1.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03185622 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02956481
–
0.03392722
ILS
Năm biến động
-6.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.