728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang JPY
Cập nhật
1
CVE
=
1.62315353
JPY
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = ¥1.62315353 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.61608467 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥1.61890603
Hiện tại
¥1.62315353
Cao nhất
¥1.62485748
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62315353 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004478 JPY
-0.28%
7 ngày qua
-0.012553 JPY
-0.77%
30 ngày qua
-0.061952 JPY
-3.68%
1 năm qua
+0.046245 JPY
+2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
1.55769536 Hôm nay
1.62315353 Cao nhất
1.70202944
1.55769536 Hôm nay
1.62315353 Cao nhất
1.70202944
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.52%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
+2.09%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.66187913 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.24891062 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.13354369
–
1.35831021
JPY
Năm biến động
+7.25%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3766822 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.24995113
–
1.48677967
JPY
Năm biến động
+11.54%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4847003 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.40950684
–
1.58614013
JPY
Năm biến động
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.5311788 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.40977799
–
1.67540975
JPY
Năm biến động
+12.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.66187913 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.61301401
–
1.70202944
JPY
Năm ổn định
-2.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.