Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang MOP

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Pataca Ma Cao 0.08334105 MOP
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.08322443 Hiện tại MOP$0.08334105 Cao nhất MOP$0.08334105
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08334105 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000169 MOP
-0.20%
7 ngày qua
-0.000665 MOP
-0.79%
30 ngày qua
-0.001913 MOP
-2.24%
1 năm qua
-0.001846 MOP
-2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08302225
Hôm nay
0.08334105
Cao nhất
0.08722987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0846356 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0768889 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06921271 – 0.08319802 MOP
Năm biến động -5.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0789783 MOP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.07641592 – 0.08214893 MOP
CVE tăng giá +4.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0787956 MOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.0753343 – 0.08123523 MOP
CVE giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08217954 MOP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.07396686 – 0.08636467 MOP
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0846356 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08302225 – 0.08722987 MOP
Năm ổn định -2.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.