728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang MXN
Cập nhật
1
CVE
=
0.18570059
MXN
+1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = $0.18570059 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $5.38501262 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.18334531
Hiện tại
$0.18570059
Cao nhất
$0.18571414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18570059 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00283 MXN
+1.55%
7 ngày qua
+0.006635 MXN
+3.71%
30 ngày qua
+0.00639 MXN
+3.56%
1 năm qua
-0.009205 MXN
-4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.1769683 Hôm nay
0.18570059 Cao nhất
0.19603462
0.1769683 Hôm nay
0.18570059 Cao nhất
0.19603462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.19622118 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19176198 MXN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.16953614
–
0.21311272
MXN
Năm biến động
-10.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1737019 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16400033
–
0.18889477
MXN
Năm biến động
-9.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17958216 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.16068206
–
0.20119769
MXN
Năm biến động
+15.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19622118 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18910165
–
0.20883067
MXN
CVE giảm giá
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18323444 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.1769683
–
0.19181572
MXN
CVE giảm giá
-3.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.