728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang CVE
Cập nhật
1
MXN
=
5.4044563
CVE
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $5.4044563 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.18503249 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$5.38461959
Hiện tại
$5.4044563
Cao nhất
$5.45418921
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4044563 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.056212 CVE
-1.03%
7 ngày qua
-0.155427 CVE
-2.80%
30 ngày qua
-0.185928 CVE
-3.33%
1 năm qua
+0.263744 CVE
+5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
5.10113966 Hôm nay
5.4044563 Cao nhất
5.65072955
5.10113966 Hôm nay
5.4044563 Cao nhất
5.65072955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-3.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.7636176 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.23168684 CVE
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
4.69235237
–
5.89844748
CVE
Năm biến động
+11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5.7636176 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.29395277
–
6.09754852
CVE
Năm biến động
+10.99%
2024
Tỷ giá trung bình
5.5989829 CVE
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
4.970236
–
6.2234701
CVE
Năm biến động
-13.68%
2025
Tỷ giá trung bình
5.09784261 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.7885687
–
5.28816122
CVE
MXN tăng giá
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.45837348 CVE
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
5.21333713
–
5.65072955
CVE
MXN tăng giá
+3.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.