728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang NOK
Cập nhật
1
CVE
=
0.09851228
NOK
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = kr0.09851228 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $10.15101841 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.0979555
Hiện tại
kr0.09851228
Cao nhất
kr0.09851228
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09851228 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000167 NOK
+0.17%
7 ngày qua
+0.000327 NOK
+0.33%
30 ngày qua
-0.00018 NOK
-0.18%
1 năm qua
-0.007484 NOK
-7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.09683863 Hôm nay
0.09851228 Cao nhất
0.10856241
0.09683863 Hôm nay
0.09851228 Cao nhất
0.10856241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-3.37%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-3.42%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+5.00%
Tháng 6
-3.02%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10615795 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0914378 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08544644
–
0.09742368
NOK
Năm biến động
+4.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10346483 NOK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.09482717
–
0.10864621
NOK
Năm biến động
+7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1054237 NOK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.10154332
–
0.10938696
NOK
CVE tăng giá
+5.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10615795 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10101606
–
0.1100384
NOK
Năm ổn định
+0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1002661 NOK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.09683863
–
0.10732308
NOK
CVE giảm giá
-8.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.