728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang PYG

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Guarani Paraguay 60.58160922 PYG
-0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs60.49609694 Hiện tại Gs60.58160922 Cao nhất Gs60.92480419
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.58160922 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.300315 PYG
-0.49%
7 ngày qua
-1.296326 PYG
-2.09%
30 ngày qua
-1.979821 PYG
-3.16%
1 năm qua
-14.7414 PYG
-19.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
60.49609694
Hôm nay
60.58160922
Cao nhất
75.32300897
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
-5.07%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
-5.04%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-2.92%
Tháng 4
-3.65%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 77.32724108 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.53478906 PYG
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
60.93349472 – 72.24794905 PYG
Năm biến động +0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 71.40121126 PYG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
68.62972028 – 74.16236643 PYG
Năm ổn định +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 74.11251175 PYG
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
70.57273523 – 79.01225892 PYG
CVE tăng giá +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 77.32724108 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.90423513 – 85.1983535 PYG
Năm biến động -5.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.14023172 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
60.49609694 – 72.88695431 PYG
Năm biến động -13.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.