728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang RUB

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Rúp Nga 0.87534804 RUB
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽0.87022743 Hiện tại ₽0.87534804 Cao nhất ₽0.87534804
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87534804 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003834 RUB
+0.44%
7 ngày qua
-0.000485 RUB
-0.06%
30 ngày qua
-0.027857 RUB
-3.08%
1 năm qua
-0.005118 RUB
-0.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.74631469
Hôm nay
0.87534804
Cao nhất
0.91567646
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.70%
Tháng 10
-3.44%
Tháng 11
+2.96%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-5.48%
Tháng 4
-5.37%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+3.85%
Tháng 7
+9.48%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.9097184 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67005927 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5031155 – 1.40316433 RUB
Năm biến động -7.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83789732 RUB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.64850493 – 0.99695731 RUB
Năm biến động +25.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.9097184 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81273426 – 1.07613248 RUB
Năm biến động +20.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85459651 RUB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.78489695 – 1.07294452 RUB
Năm biến động -21.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83077058 RUB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.74631469 – 0.91567646 RUB
Năm biến động +4.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.