728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang CVE

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Escudo Cape Verde 1.14240274 CVE
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.14240274 Hiện tại $1.14240274 Cao nhất $1.14912489
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14240274 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005025 CVE
-0.44%
7 ngày qua
+0.000632 CVE
+0.06%
30 ngày qua
+0.035234 CVE
+3.18%
1 năm qua
+0.00664 CVE
+0.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.0920888
Hôm nay
1.14240274
Cao nhất
1.33991735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.85%
Tháng 10
+3.56%
Tháng 11
-2.87%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+5.80%
Tháng 4
+5.67%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-3.71%
Tháng 7
-8.66%
Tháng 8
+4.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.56794157 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.56794157 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7126749 – 1.98761519 CVE
Năm biến động +7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20809329 CVE
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.00305197 – 1.54200833 CVE
Năm biến động -20.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.10169488 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.92925362 – 1.23041448 CVE
Năm biến động -16.74%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17281212 CVE
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.93201464 – 1.2740526 CVE
Năm biến động +27.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20671347 CVE
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.0920888 – 1.33991735 CVE
Năm biến động -3.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.