728x90 / 970x90

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CZK sang BRL

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Real Braxin 0.24284466 BRL
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R$0.24155595 Hiện tại R$0.24284466 Cao nhất R$0.24358883
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24284466 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000631 BRL
+0.26%
7 ngày qua
+0.003018 BRL
+1.26%
30 ngày qua
-0.006442 BRL
-2.58%
1 năm qua
-0.013704 BRL
-5.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.23666183
Hôm nay
0.24284466
Cao nhất
0.2701743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+4.04%
Tháng 12
-4.22%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+3.09%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.25581904 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22150772 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20394885 – 0.26338722 BRL
Năm biến động -8.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22508961 BRL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.21117196 – 0.24294868 BRL
Năm biến động -7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23223614 BRL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.20949549 – 0.27815592 BRL
Năm biến động +17.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25581904 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23719236 – 0.2701743 BRL
Năm biến động +3.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24603624 BRL
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.23666183 – 0.26746026 BRL
Năm biến động -9.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.