728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Djibouti sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang ETB
Cập nhật
1
DJF
=
0.91513641
ETB
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = Br0.91513641 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Fdj1.09273327 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.91098517
Hiện tại
Br0.91513641
Cao nhất
Br0.91612765
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91513641 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004153 ETB
+0.46%
7 ngày qua
+0.005411 ETB
+0.59%
30 ngày qua
-0.00214 ETB
-0.23%
1 năm qua
+0.099208 ETB
+12.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.8118026 Hôm nay
0.91513641 Cao nhất
0.91948322
0.8118026 Hôm nay
0.91513641 Cao nhất
0.91948322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.45%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.89358132 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29178233 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27651195
–
0.30225352
ETB
DJF tăng giá
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30784509 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29875349
–
0.31732024
ETB
DJF tăng giá
+4.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46338031 ETB
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.31478982
–
0.71936967
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78112135 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.70318148
–
0.8774256
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89358132 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86788526
–
0.91948322
ETB
DJF tăng giá
+4.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.