Tỷ giá Franc Djibouti sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang MKD
Cập nhật
1
DJF
=
0.30470058
MKD
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = ден0.30470058 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Fdj3.28191036 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.30364483
Hiện tại
ден0.30470058
Cao nhất
ден0.30470058
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30470058 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00134 MKD
+0.44%
7 ngày qua
+0.002518 MKD
+0.83%
30 ngày qua
+0.008109 MKD
+2.73%
1 năm qua
+0.009428 MKD
+3.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.28787591 Hôm nay
0.30470058 Cao nhất
0.3053381
0.28787591 Hôm nay
0.30470058 Cao nhất
0.3053381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.32908382 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32908382 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30172672
–
0.35914034
MKD
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3202162 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.30808966
–
0.33056384
MKD
DJF giảm giá
-3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3199875 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.3076134
–
0.33383501
MKD
DJF tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30664989 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.2924064
–
0.33776317
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29905192 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28787591
–
0.3053381
MKD
DJF tăng giá
+3.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.