Tỷ giá Franc Djibouti sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang MOP

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Pataca Ma Cao 0.04538485 MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.04537604 Hiện tại MOP$0.04538485 Cao nhất MOP$0.04542538
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04538485 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000014 MOP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000059 MOP
-0.13%
30 ngày qua
+0.000037 MOP
+0.08%
1 năm qua
+0.000265 MOP
+0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04481857
Hôm nay
0.04538485
Cao nhất
0.04559853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04533124 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04530866 MOP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.04494254 – 0.04592357 MOP
Năm ổn định +0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04532775 MOP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.04489813 – 0.04601523 MOP
Năm ổn định +0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0451939 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.04473698 – 0.04557942 MOP
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04513767 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.044565 – 0.04571278 MOP
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04533124 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04481857 – 0.04559853 MOP
Năm ổn định +0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.