728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang NOK
Cập nhật
1
DJF
=
0.05380253
NOK
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = kr0.05380253 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Fdj18.58648789 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.05326499
Hiện tại
kr0.05380253
Cao nhất
kr0.05380253
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05380253 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000348 NOK
+0.65%
7 ngày qua
+0.000675 NOK
+1.27%
30 ngày qua
+0.001492 NOK
+2.85%
1 năm qua
-0.002372 NOK
-4.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.05153373 Hôm nay
0.05380253 Cao nhất
0.05764527
0.05153373 Hôm nay
0.05380253 Cao nhất
0.05764527
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.30%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-5.20%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.54%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+6.84%
Tháng 6
-4.38%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06048287 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05402337 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.04815748
–
0.06131932
NOK
Năm biến động
+10.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05939408 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.05506935
–
0.06313117
NOK
Năm biến động
+3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06048287 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05720829
–
0.06433909
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05841776 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.05490103
–
0.06453315
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05369373 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05153373
–
0.05688225
NOK
DJF giảm giá
-5.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.