728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang PKR

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Rupee Pakistan 1.55738121 PKR
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨1.55597098 Hiện tại ₨1.55738121 Cao nhất ₨1.55993194
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55738121 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001312 PKR
+0.08%
7 ngày qua
-0.001509 PKR
-0.10%
30 ngày qua
-0.000543 PKR
-0.03%
1 năm qua
-0.032644 PKR
-2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.55011385
Hôm nay
1.55738121
Cao nhất
1.59605204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.58335905 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1496316 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97928005 – 1.34719101 PKR
Năm biến động +27.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.57166087 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.2749529 – 1.73089051 PKR
Năm biến động +22.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56589861 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.55240622 – 1.58741206 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58335905 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.55868995 – 1.6501411 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5644313 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.55011385 – 1.58374114 PKR
Năm ổn định -1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.