728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang DJF
Cập nhật
1
PKR
=
0.64210355
DJF
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = Fdj0.64210355 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₨1.55738121 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Fdj0.64105361
Hiện tại
Fdj0.64210355
Cao nhất
Fdj0.64268551
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64210355 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000541 DJF
-0.08%
7 ngày qua
+0.000622 DJF
+0.10%
30 ngày qua
+0.000224 DJF
+0.03%
1 năm qua
+0.013183 DJF
+2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.62654599 Hôm nay
0.64210355 Cao nhất
0.64511391
0.62654599 Hôm nay
0.64210355 Cao nhất
0.64511391
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.87909265 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.87909265 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74228524
–
1.02115835
DJF
Năm biến động
-21.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63881912 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57773729
–
0.7843427
DJF
Năm biến động
-18.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.638617 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62995616
–
0.64416129
DJF
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63159671 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60600878
–
0.64156441
DJF
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.63921987 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63141632
–
0.64511391
DJF
Năm ổn định
+1.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.